anh thư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ tài giỏi, xuất chúng hơn người: "Anh thư" dùng để chỉ người phụ nữ có tài năng, khí phách và sự nghiệp hiển hách, thường được xã hội ngưỡng mộ. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về các nhân vật lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai Bà Trưng được sử sách tôn vinh là những bậc anh thư của dân tộc.
- Trong buổi lễ tuyên dương, bà được vinh danh là một anh thư của thời đại mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bậc anh thư": Cụm từ dùng để tôn xưng, nhấn mạnh địa vị và sự xuất chúng của người phụ nữ.
- Bà là một bậc anh thư hiếm có, lập nhiều công trạng cho đất nước.
"Khí phách anh thư": Chỉ khí chất mạnh mẽ, kiên cường đáng ngưỡng mộ của người phụ nữ.
- Người nữ chiến sĩ ấy đã thể hiện khí phách anh thư trước kẻ thù.
Biến thể và từ gần giống
- Nữ anh hùng (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ người phụ nữ lập được chiến công hoặc có hành động dũng cảm phi thường, thường dùng trong bối cảnh hiện đại hơn.
- Liệt nữ (danh từ): Chỉ người phụ nữ có tiết hạnh, khí tiết, thường hy sinh vì nghĩa lớn, mang sắc thái cổ điển.
- Nữ lưu (danh từ): Chỉ người phụ nữ nói chung, đôi khi hàm ý người phụ nữ có học thức, tài hoa.
Từ đồng nghĩa
- Nữ anh hùng: Người phụ nữ anh hùng.
- Nữ tướng: Người phụ nữ cầm quân, chỉ huy tài ba; cũng dùng để ví von người phụ nữ có tài lãnh đạo, quản lý xuất sắc.
- Nữ kiệt: Người phụ nữ tài giỏi xuất chúng (gần nghĩa nhất).
Thành ngữ liên quan
- "Anh hùng - anh thư": Cặp từ thường đi đôi với nhau để chỉ những người tài giỏi, xuất chúng (nam và nữ).
- Thời loạn lạc, đất nước sản sinh ra nhiều anh hùng, anh thư.
- dt. (H. anh: tài giỏi; thư: phụ nữ) Người phụ nữ tài giỏi hơn người: Bà Triệu là anh thư trong lịch sử nước nhà.